nhặt thưa
Định nghĩa
nhặt thưa (trạng từ / tính từ): - Lúc dày lúc thưa, lúc mau lúc chậm: Chỉ trạng thái xen kẽ giữa mật độ cao (nhặt) và mật độ thấp (thưa), không đều đặn, không ổn định. Thường dùng để miêu tả âm thanh, bước chân, hoặc các hiện tượng xảy ra với tần suất thay đổi liên tục.
Ví dụ sử dụng
Trạng từ:
- Tiếng mưa rơi nhặt thưa trên mái tôn. (Tiếng mưa lúc dày lúc thưa, không đều.)
- Anh ấy bước nhặt thưa, lúc nhanh lúc chậm. (Bước chân không đều, thay đổi nhịp độ.)
Tính từ:
- Nhịp trống nhặt thưa tạo cảm giác hồi hộp. (Nhịp trống lúc nhanh lúc chậm, gây căng thẳng.)
- Tiếng vỗ tay nhặt thưa trong hội trường. (Tiếng vỗ tay không đều, lẻ tẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhặt thưa" trong văn chương: Dùng để gợi tả không khí u ám, căng thẳng hoặc sự đứt quãng.
- Những giọt mưa nhặt thưa rơi xuống, như nỗi nhớ vụn vặt trong lòng. (Mưa không đều, gợi cảm giác buồn man mác.)
"nhặt thưa" trong âm nhạc: Miêu tả nhịp điệu không đều, lúc nhanh lúc chậm.
- Bản nhạc bắt đầu với tiết tấu nhặt thưa, rồi dần dồn dập. (Nhịp lúc thưa lúc mau, tạo hiệu ứng nghệ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhặt (tính từ): dày, mau, nhiều.
- Lông mày nhặt. (Lông mày rậm.)
- Thưa (tính từ): ít, không dày, không mau.
- Cây mọc thưa. (Cây không nhiều, cách xa nhau.)
- Dày thưa (thành ngữ): lúc dày lúc thưa, tương tự "nhặt thưa".
- Mưa dày thưa không đều. (Mưa lúc to lúc nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Lúc mau lúc chậm: nhấn mạnh sự thay đổi về tốc độ.
- Không đều đặn: trạng thái thiếu tính ổn định.
- Rời rạc: đứt quãng, không liên tục (dùng trong ngữ cảnh âm thanh, lời nói).
Thành ngữ liên quan
- Nhặt thưa như mưa rào: miêu tả hiện tượng lúc nhiều lúc ít, lúc mạnh lúc nhẹ, giống như cơn mưa rào bất chợt.
- Tiếng gõ cửa nhặt thưa như mưa rào ngoài hiên. (Tiếng gõ không đều, lúc nhanh lúc chậm.)